Dịch

mensualidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/menswaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Lương hàng thángdanh từmonthly salary
  2. Khoản thanh toán hàng tháng (số tiền mà người mắc nợ phải trả)danh từmonthly payment (amount paid by a debtor)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mensualidadDạng gốc (base form)
  2. mensualidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI