mensualidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/menswaliˈdad/
Nghĩa chính
- Lương hàng thángdanh từmonthly salary
- Khoản thanh toán hàng tháng (số tiền mà người mắc nợ phải trả)danh từmonthly payment (amount paid by a debtor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mensualidadDạng gốc (base form)
- mensualidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh