Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monthly payment
US
/ˈ
m
ʌ
n
θ
l
i
ˈ
p
eɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khoản trả hàng tháng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mensualidad
giống cái
Khoản thanh toán hàng tháng (số tiền mà người mắc nợ phải trả)
mensualización
giống cái
Thanh toán hàng tháng
Xuất hiện ở từ khác
payment
kết hợp
khoản thanh toán hàng tháng
AI
1
Khoản trả hàng tháng
1
Khoản trả hàng tháng
1
Khoản trả hàng tháng