Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mensualización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh toán hàng tháng
danh từ
monthly payment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mensualización
Dạng gốc
(base form)
mensualizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monthly payment
Khoản trả hàng tháng
AI
1
Thanh toán hàng tháng
1
Thanh toán hàng tháng
1
Thanh toán hàng tháng