Dịch

mensual

A2tính từ (adjective)
/menˈswal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hàng thángtính từmonthly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mensualDạng gốc (base form)
  2. mensualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

abono mensualVé tháng
pago mensualKhoản thanh toán hàng tháng
salario mensualLương tháng
sueldo mensualLương hàng tháng
paga mensualTiền trợ cấp hằng tháng
cuota mensualKhoản đóng hàng tháng
revista mensualTạp chí nguyệt san
ingreso mensualThu nhập hàng tháng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy được trả mức lương tháng hấp dẫn.
  • .Anh ấy không thể nuôi sống gia đình bằng mức lương hàng tháng của mình.
  • .Mỗi tháng tôi đều nhận lương tháng của mình.

AI