mensual
A2tính từ (adjective)
/menˈswal/nguồn
Nghĩa chính
- Hàng thángtính từmonthly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mensualDạng gốc (base form)
- mensualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abono mensual | Vé tháng | |
| pago mensual | Khoản thanh toán hàng tháng | |
| salario mensual | Lương tháng | |
| sueldo mensual | Lương hàng tháng | |
| paga mensual | Tiền trợ cấp hằng tháng | |
| cuota mensual | Khoản đóng hàng tháng | |
| revista mensual | Tạp chí nguyệt san | |
| ingreso mensual | Thu nhập hàng tháng |
Họ từ (word family)
cùng gốc mensualNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy được trả mức lương tháng hấp dẫn.
- .Anh ấy không thể nuôi sống gia đình bằng mức lương hàng tháng của mình.
- .Mỗi tháng tôi đều nhận lương tháng của mình.