Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mensualmente
B2
trạng từ
(adverb)
/menˌswalˈmente/
Nghĩa chính
1
Hàng tháng
trạng từ
monthly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
月
yuè
Hàng tháng, mỗi tháng
Tiếng Anh
monthly
Hàng tháng
AI
1
Hàng tháng
1
Hàng tháng
1
Hàng tháng