Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entresemana
trạng từ
(adverb)
/entɾeseˈmana/
Nghĩa chính
1
Vào một ngày trong tuần (các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu)
trạng từ
on a weekday (the days Monday through Friday)
AI
1
Vào một ngày trong tuần (các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu)
1
Vào một ngày trong tuần (các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu)
1
Vào một ngày trong tuần (các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu)