Dịch

semanario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/semaˈnaɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuần báo, tuần sandanh từweekly (newspaper or periodical issued every week)
  2. Tiền trợ cấp (tiền cho một đứa trẻ)danh từallowance (money given to a child)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semanarioDạng gốc (base form)
  2. semanariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. semanariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. semanariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hàng tuần
  1. weekly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuần báo
Tiền trợ cấp (tiền cho một đứa trẻ)
Hàng tuần
Khác

AI