Dịch

mesada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈsada/

Nghĩa chính

  1. Tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp (tiền cho một đứa trẻ)danh từpocket money; allowance (money given to a child)
  2. Tiền trợ cấp thôi việc của một nhân viên không bị chấm dứt hợp đồng có lý dodanh từseverance pay owed to an employee not terminated for cause
  3. Quầy, quầy bardanh từcounter, bar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesadaDạng gốc (base form)
  2. mesadasSố nhiều (plural)

AI