mesada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈsada/
Nghĩa chính
- Tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp (tiền cho một đứa trẻ)danh từpocket money; allowance (money given to a child)
- Tiền trợ cấp thôi việc của một nhân viên không bị chấm dứt hợp đồng có lý dodanh từseverance pay owed to an employee not terminated for cause
- Quầy, quầy bardanh từcounter, bar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesadaDạng gốc (base form)
- mesadasSố nhiều (plural)