semanal
B1tính từ (adjective)
/semaˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Hàng tuầntính từweekly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semanalDạng gốc (base form)
- semanalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paga semanal | Tiền tiêu vặt hằng tuần | |
| gaceta semanal | Công báo hàng tuần | |
| repaso semanal | Ôn tập hàng tuần |
Họ từ (word family)
cùng gốc semanalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh