Dịch

hebdómada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebˈdomada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoảng thời gian bảy nămdanh từa seven-year period

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hebdómadaDạng gốc (base form)
  2. hebdómadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tuần
  1. week

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hebdómada

AI