hebdómada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebˈdomada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoảng thời gian bảy nămdanh từa seven-year period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hebdómadaDạng gốc (base form)
- hebdómadasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tuần
- week
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hebdómadaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh