wk
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của weekdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of week.
- Viết tắt của workdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of work.
- Viết tắt của wicket keeperdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of wicket keeper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wkDạng gốc (base form)
- wksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wk.danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của week |