Dịch

wk.

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của weekdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of week.
  2. Viết tắt của workdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of work.
  3. Viết tắt của weaktính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of weak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wk.Dạng gốc (base form)
  2. wks. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI