Nghĩa chính
- Tuần sau
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modern as next weekcụm giới từ | cụm giới từ | Hoàn toàn hiện đại; hoàn toàn cập nhật |
| knock someone into the middle of next weekđộng từ | động từ | Đánh ai ngã lăn quay |
| next week, East Lynnecụm từ | cụm từ | Gợi ý rằng điều gì đó sẽ thất bại và sớm kết thúc |
| sometime next week | Lúc nào đó tuần tới |