Dịch

blanch

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Trở nên trắng, tái điđộng từnội động từ (intransitive)To grow or become white.
  2. Tẩy trắng, làm mất màuđộng từngoại động từ (transitive)To take the color out of, and make white; to bleach.
  3. Chần, trụng nước sôiđộng từngoại động từ (transitive)To cook by dipping briefly into boiling water, then directly into cold water.
  4. Chần trắng, trụng thịtđộng từngoại động từ (transitive)To whiten, for example the surface of meat, by plunging into boiling water and afterwards into cold, so as to harden the surface and retain the juices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blanchNguyên thể (infinitive)
  2. blanchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. blanchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blanchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • blanch (at sth)tái mặt (vì cái gì)
  • blanch sthchần cái gì

8 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Làm trắng bằng cách che sáng
  1. ngoại động từ (transitive)To bleach by excluding light, for example the stalks or leaves of plants by earthing them up or tying them together.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiblaunchen
  2. từ tiếng Pháp cổblanchir

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Cramer's .Khuôn mặt y tá Cramer tái đi và cô tuyệt vọng quay sang cầu cứu Dunbar.
  • tẩy trắng vải lanh
  • ! — — !Nhưng kìa! Những âm thanh u ám mờ ảo đôi khi vang lên — khiến má tái mét và tê liệt mọi chân tay — giống như tiếng rên rỉ của những linh hồn đã khuất!

AI