Dịch

blanched almond

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hạnh nhân nấu chín một phần (hạt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Partly cooked almonds (nuts).
  2. Màu sắc hoặc màu vàng nhạt, giống như màu hạnh nhân chầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subtle yellow shade or hue, like that of blanched almonds.
  3. Có màu hoặc sắc vàng nhạt, giống như màu hạnh nhân chầntính từkhông so sánh (not comparable)Of a subtle yellow shade or hue, like that of blanched almonds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blanched almondDạng gốc (base form)
  2. blanched almondsSố nhiều (plural)

AI