blanched almond
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hạnh nhân nấu chín một phần (hạt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Partly cooked almonds (nuts).
- Màu sắc hoặc màu vàng nhạt, giống như màu hạnh nhân chầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subtle yellow shade or hue, like that of blanched almonds.
- Có màu hoặc sắc vàng nhạt, giống như màu hạnh nhân chầntính từkhông so sánh (not comparable)Of a subtle yellow shade or hue, like that of blanched almonds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blanched almondDạng gốc (base form)
- blanched almondsSố nhiều (plural)