Dịch

blanchability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có thể chần đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being blanchable.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , (1975), ( . 1996).

AI