Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blanchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó là dễ bị chần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is susceptible to blanching.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blanchable
non
blanchable
Không thể chần được
tính từ
blanchab
ility
Tình trạng có thể chần được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
blanch
+
-able
AI
1
Đó là dễ bị chần
1
Đó là dễ bị chần
1
Đó là dễ bị chần