Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Làm giảm các triệu chứng của; cải thiệnđộng từTo relieve the symptoms of; to ameliorate.
- Che đậy hoặc ngụy trang mức độ nghiêm trọng của (một sai lầm, hành vi phạm tội, v.v.) bằng lời bào chữa và lời xin lỗiđộng từTo cover or disguise the seriousness of (a mistake, offence etc.) by excuses and apologies.
- Xoa dịu hoặc xoa dịuđộng từTo placate or mollify.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palliateNguyên thể (infinitive)
- palliatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- palliatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- palliatingPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 2
Che giấu hoặc ngụy trang
- To hide or disguise.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc palliate- palliationGiảm bớt các triệu chứng của bệnh mà không cần chữa trị; cứu trợ tạm thờidanh từ
- palliativeLàm giảm nhẹ, làm dịutính từ, danh từ
- palliatoryGiảm nhẹ, làm dịutính từ
- palliatorNgười xin lỗi; người biện minh hoặc bào chữa cho hành động tàn bạo bằng cách trích dẫn các tình tiết giảm nhẹ hoặc khía cạnh tích cựcdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipalliaten“To palliate (a disease), relieve the symptoms of (a patient); to extenuate (an offense); to conceal, hide”
- từ tiếng Pháp trung đạipallier
- từ tiếng Latinhpalliātus
Ví dụ
- , Mayor's .
- , , , physician's .
- , . Podson! ! Podson, , , Bradly's . , Podson, .