Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palliatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Giảm nhẹ, làm dịu
tính từ
palliative, soothing
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Giảm nhẹ
Giảm nhẹ
extenuating
Nguồn gốc
(etymology)
palliate
+
-ory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mitigar
Giảm nhẹ, xoa dịu
conmutación
Giảm nhẹ (chuyển sang hình phạt nhẹ hơn)
atenuante
Giảm nhẹ
AI
1
Giảm nhẹ
1
Giảm nhẹ
1
Giảm nhẹ