conmutación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kommutaˈθjon/
Nghĩa chính
- Giảm nhẹ (chuyển sang hình phạt nhẹ hơn)danh từcommutation (change to a lesser punishment)
- Chuyển mạchdanh từswitch, switching
- Chơi chữ (chơi chữ)danh từpun (play on words)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conmutaciónDạng gốc (base form)
- conmutacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ , , ”.