conmutar
C1động từ (verb)
/kommuˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Giảm án, chuyển đổi hình phạtđộng từto exchange substantially
- Giao hoánđộng từto be commutative
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conmutarDanh động từ conmutandoPhân từ conmutado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conmuto |
| tú | conmutas |
| él/ella/Ud. | conmuta |
| nosotros | conmutamos |
| vosotros | conmutáis |
| ellos/Uds. | conmutan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 交换Tiếng Trungtương đương