Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cụ thể là việc thay thế hình thức trả lương này bằng hình thức trả lương khác, đặc biệt là việc chuyển từ nghĩa vụ lao động sang trả bằng tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically, the substitution of one kind of payment for another, especially a switch to monetary payment from obligations of labour.
- Việc Nhà nước thay đổi hình phạt hoặc hình phạt nhẹ hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The change to a lesser penalty or punishment by the State
- Thay thế, như một phương tiện để phân biệt giữa các âm vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Substitution, as a means of discriminating between phonemes.
- Sự đảo chiều của dòng điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reversal of an electric current.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commutationDạng gốc (base form)
- commutationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commutation ticketdanh từ | danh từ | Thẻ cho phép người sở hữu được đi trên phương tiện giao thông nhiều chuyến hoặc không giới hạn số lượng trong một khoảng thời gian cố định |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Quá trình hoặc thói quen di chuyển đến nơi làm việc một cách thường xuyên
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quá trình hoặc thói quen di chuyển đến nơi làm việc một cách thường xuyên; đi lạiThe process or habit of journeying to and from work on a regular basis; commuting.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc commutationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- sự đảo mạch không tia điện
- Postan .
- [] .