Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conmutaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kommuˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi
danh từ
commutation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conmutaje
Dạng gốc
(base form)
conmutaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conmutación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转变
zhuǎn biàn
Chuyển đổi, biến đổi
转型
zhuǎn xíng
Chuyển đổi, chuyển dịch
改变
gǎi biàn
Biến đổi, chuyển đổi
Tiếng Anh
commutation
Thay thế cái này bằng cái khác; trao đổi
AI
1
Chuyển đổi
1
Chuyển đổi
1
Chuyển đổi