Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
payulo
tính từ
(adjective)
/paˈjulo/
Nghĩa chính
1
Tái nhợt
tính từ
pale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
payulo
Dạng gốc
(base form)
payul
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
payulo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
payul
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pálido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pale
Nhợt nhạt
AI
1
Tái nhợt
1
Tái nhợt
1
Tái nhợt