Nghĩa chính
- Vàng như bơ, vàng như pho máttính từYellow, as butter or cheese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Joe Blakedanh từ | danh từ | Con rắn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblak
- từ tiếng Anh cổblāc“pale, pallid, wan, livid; bright, shining, glittering, flashing”
- từ tiếng Bắc Âu cổbleikr“pale; yellow, pink; any non-red warm color”
Họ từ (word family)
cùng gốc blakeVí dụ
- […] . ( . blac, . bleich, ) . , .… E. blake (đồng nhất với AS. blac, G. bleich, nhạt) được dùng ở cấp tỉnh để chỉ màu vàng. Như blake như một bông cúc, như vàng như hoa cúc
- Iten, .Blake đã huấn luyện đội trong hai năm tại Iten, nơi văn hoá cạnh tranh thúc đẩy các vận động viên của anh
- .Blake thích đi dạo trong nông thôn quanh London