blay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ảm đạm (cá)danh từThe bleak (fish).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blayDạng gốc (base form)
- blaysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*blaye
- từ tiếng Anh cổblǣġe“blay, bleak, gudgeon”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blaigijā