Dịch

blay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ảm đạm (cá)danh từThe bleak (fish).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blayDạng gốc (base form)
  2. blaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*blaye
  2. từ tiếng Anh cổblǣġe“blay, bleak, gudgeon”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*blaigijā

AI