Dịch

albur

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈbuɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lạnh lẽoqua tiếng Anhdanh từbleak (fish); dace
  2. May mắn, cơ hội, rủi rodanh từluck, chance, risk
  3. Một kiểu chơi chữ hài hước dựa trên ám chỉ tình dục; một kẻ tham gia kép liều lĩnhdanh từa kind of humorous wordplay that relies on sexual innuendo; a risqué double entendre

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alburDạng gốc (base form)
  2. alburesSố nhiều (plural)

AI