Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alburero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/albuˈɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến albures (dạng ám chỉ tình dục)
tính từ
related to albures (form of sexual innuendo)
2
Người làm rượu albures
danh từ
person making albures
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alburero
Dạng gốc
(base form)
alburero
s
Số nhiều
(plural)
alburer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alburer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Liên quan đến albures (dạng ám chỉ tình dục)
2
Người làm rượu albures
1
Liên quan đến albures (dạng ám chỉ tình dục)
2
Người làm rượu albures
1
Liên quan đến albures (dạng ám chỉ tình dục)
2
Người làm rượu albures