grizzled
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Già nua, bạc màutính từGreyed, old.
- Hoa râmtính từGrey or partly grey.
- Lốm đốm xámtính từStreaked or mixed with grey; grizzly; griseous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grizzledDạng gốc (base form)
- more grizzledSo sánh hơn (comparative)
- most grizzledSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grizzled skipperdanh từ | danh từ | Các loài bướm thuộc chi Pyrgus, thuộc họ Hesperiidae |
| large grizzled skipperdanh từ | danh từ | Pyrgus alveus, một loài bướm đội trưởng được tìm thấy ở hầu hết lục địa châu Âu |
Ví dụ
- , , .Ak, như thói quen khi suy nghĩ, chậm rãi vuốt bộ râu hoa râm của mình.
- .Elias có mái tóc hoa râm.
- , , , , , .Ông là một người đàn ông lớn tuổi, với chiếc mũi mỏng, nhô ra, vầng trán cao, hói và bộ ria mép hoa râm khổng lồ.