Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grizzledness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các đặc tính hoặc chất lượng của hoa râm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic or quality of being grizzled.
Nguồn gốc
(etymology)
grizzled
+
-ness
AI
1
Các đặc tính hoặc chất lượng của hoa râm
1
Các đặc tính hoặc chất lượng của hoa râm
1
Các đặc tính hoặc chất lượng của hoa râm