agrisar
động từ (verb)
/aɡɾiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Chuyển sang màu xám (làm cho màu xám)động từto gray (cause to become gray)
- Sang màu xám (trở thành màu xám)động từto gray (become gray)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agrisarDanh động từ agrisandoPhân từ agrisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agriso |
| tú | agrisas |
| él/ella/Ud. | agrisa |
| nosotros | agrisamos |
| vosotros | agrisáis |
| ellos/Uds. | agrisan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh