canario
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Quần đảo Canarytính từof, from or relating to the Canary Islands, Spain
- Chim hoàng yếndanh từcanary (bird)
- Người quần đảo Canarydanh từnative or inhabitant of the Canary Islands, Spain (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuchar el canto del canario | Nghe chim hoàng yến hót | |
| canario rojodanh từ | danh từ | Vương miện của nhà vua, cây pháo của Uruguay (Dicliptera squarrosa) |
| pino canariodanh từ | danh từ | Thông đảo Canary, Pinus canariensis |
| laurel canariodanh từ | danh từ | Nguyệt quế hoàng yến (Laurus novocanariensis) |
| canario de sabanadanh từ | danh từ | Chim sẻ vàng mặt trước màu cam (Sicalis columbiana) |
| cambiar el agua al canariođộng từ | động từ | Đi tiểu, tiêu một xu (đi tiểu) |
| Gran Canariadanh từ riêng | danh từ riêng | Gran Canaria (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary) |
| palma canariadanh từ | danh từ | Cọ dứa, chà là đảo Canary (Phoenix canariensis) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các con chim trong lồng là chim canary.
- .Chim canary là một chú chim vàng nhỏ.
- , .Chúng tôi có một con chó, một con mèo và ba con chim canary.