Gran Canaria
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ɡɾankaˈnaɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Gran Canaria (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary)danh từ riêngGran Canaria (an island of the Canary Islands)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Las Palmas de Gran Canariadanh từ riêng | danh từ riêng | Las Palmas de Gran Canaria (thành phố lớn nhất và đồng thủ đô của Quần đảo Canary, cùng với Santa Cruz de Tenerife; thủ đô và thành phố lớn nhất của đảo Gran Canaria; thủ đô và thành phố lớn nhất của tỉnh Las Palmas, Quần đảo Canary) |
Họ từ (word family)
cùng gốc Gran CanariaTừ liên quan (related word)