Nghĩa chính
- Các loại đường mòn rộng rãi xuyên qua vùng nông thôn, đặc biệt là những con đường cổ xưa từng được sử dụng để chăn gia súcdanh từAny of several types of wide unsurfaced paths through the countryside, especially ancient ones once used for herding animals.
- Con đường nông thôn chưa được tráng nhựadanh từAn unmetalled rural road.
- Đường dành riêng cho người đi bộ, người đi xe đạp, người cưỡi ngựa và ô tô không được vượt quá tốc độ cho phépdanh từA road designated where pedestrians, cyclists and horse-riders have priority, and automobiles must not exceed a low speed limit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green laneDạng gốc (base form)
- green lanesSố nhiều (plural)