Dịch

cañada real

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˌɲada reˈal/

Nghĩa chính

  1. Một trong một số đường lái xe ở Tây Ban Nha được quy định bởi sắc lệnh hoàng gia từ năm 1273danh từone of several droveways in Spain regulated by royal edict from 1273

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañada realDạng gốc (base form)
  2. cañadas realesSố nhiều (plural)

AI