Dịch

junquera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xunˈkeɾa/

Nghĩa chính

  1. Sậy, cóidanh từreed, rush

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junqueraDạng gốc (base form)
  2. junquerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sậy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI