junquera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xunˈkeɾa/
Nghĩa chính
- Sậy, cóidanh từreed, rush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junqueraDạng gốc (base form)
- junquerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh