Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junco espinoso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cói gai (Juncus acutus)
danh từ
spiny rush (Juncus acutus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junco espinoso
Dạng gốc
(base form)
junco
s espinosos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cói gai (Juncus acutus)
1
Cói gai (Juncus acutus)
1
Cói gai (Juncus acutus)