Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junquillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xunˈkiʃo/
Nghĩa chính
1
Cây trường sinh
danh từ
jonquil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junquillo
Dạng gốc
(base form)
junquillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jonquil
Loại hoa có mùi thơm (Narcissus jonquilla), một loài hoa thủy tiên vàng
AI
1
Cây trường sinh
1
Cây trường sinh
1
Cây trường sinh