Dịch

junk job

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc không được tôn trọng nhưng lại không mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồngdanh từA disrespectable job offering no real benefits to the community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junk jobDạng gốc (base form)
  2. junk jobsSố nhiều (plural)

AI