Dịch

junky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của rác; rẻ tiền, vô giá trị hoặc có chất lượng thấptính từResembling or characteristic of junk; cheap, worthless, or of low quality.
  2. Đầy rác rưởitính từFull of junk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junkyDạng gốc (base form)
  2. junkiesSố nhiều (plural)
  3. junkierSo sánh hơn (comparative)
  4. junkiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

junkyard dogdanh từCon chó hung dữ canh giữ bãi phế liệu hoặc bãi phế liệu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI