Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junkyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiện ngập, giống như một kẻ nghiện ngập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Addiction, like that of a junkie.
AI
1
Nghiện ngập
1
Nghiện ngập
1
Nghiện ngập