cascajo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkaxo/
Nghĩa chính
- Sỏi (mảnh)danh từgravel (piece)
- Các loại hạt (trái cây có vỏ khác nhau)danh từnuts (various shelled fruit)
- Rácdanh từjunk
- Đồng xu làm bằng đồng và bạcdanh từcoin made of copper and silver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascajoDạng gốc (base form)
- cascajosSố nhiều (plural)