Dịch

cascajo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkaxo/

Nghĩa chính

  1. Sỏi (mảnh)danh từgravel (piece)
  2. Các loại hạt (trái cây có vỏ khác nhau)danh từnuts (various shelled fruit)
  3. Rácdanh từjunk
  4. Đồng xu làm bằng đồng và bạcdanh từcoin made of copper and silver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascajoDạng gốc (base form)
  2. cascajosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cascajo

AI