Dịch

意

Hay gặp
Hán-Việt: ý
yì

Nghĩa chính

  1. ý, ý nghĩa, ý tưởngdanh từidea, meaning, sense; what something is meant to convey
  2. ý định, tâm ý, ýdanh từintention, feeling, inclination; a person's state of mind or wish
  3. Ý, nước Ýdanh từItaly; short form of the country name

Chữ và bộ thủ (character, radical)

意
yìý
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)13 nét
thought, idea, opinion; think

Cụm từ (phrase)

意义Ý nghĩa, nghĩa
意图Ý đồ, ý định
意大利Nước Ý, Ý
意甲Serie A Ý
无意Vô ý
有意Cố ý
言外之意Ẩn ý
注意Chú ý, để ý, lưu tâm

Ví dụ

  • 。Bạn thích làm gì thì làm đi!
  • !Đó là một ý kiến hay!
  • 。Đồng ý.

AI