tenor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈnoɾ/
Nghĩa chính
- Giọng nam caodanh từtenor
- Ý nghĩa, nội dungdanh từsense, meaning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenorDạng gốc (base form)
- tenoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenor alto | Giọng nam cao | |
| tenor de coro | Nam cao dàn hợp xướng | |
| tenor del informe | Nội dung báo cáo | |
| a tenor decụm giới từ | cụm giới từ | according tochưa dịch |
| tenor de ópera | Chưa có nghĩa | |
| tenor lírico | Chưa có nghĩa | |
| a este tenor | Chưa có nghĩa | |
| al tenor de | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chú tôi là một tenor vô song.
- .Chúng tôi từng có một tenor.
- .Nội dung của báo cáo khá tiêu cực.
Họ từ (word family)
cùng gốc tenorNgôn ngữ khác
Tiếng Anh