Dịch

tenorio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnhqua tiếng Anhdanh từDon Juan; lady-killer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenorioDạng gốc (base form)
  2. tenoriosSố nhiều (plural)

AI