Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenorio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnh
qua tiếng Anh
danh từ
Don Juan; lady-killer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenorio
Dạng gốc
(base form)
tenorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Don Juan
Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnh
AI
1
Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnh
1
Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnh
1
Người đàn ông quyến rũ phụ nữ một cách ám ảnh