Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenoril
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giọng nam cao
tính từ
tenor, tenorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenoril
Dạng gốc
(base form)
tenoril
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenor
Giọng nam cao
AI
1
Giọng nam cao
1
Giọng nam cao
1
Giọng nam cao