Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenorino
tính từ
(adjective)
/tenoˈɾino/
Nghĩa chính
1
Có giọng nam cao
tính từ
having a high tenor voice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenorino
Dạng gốc
(base form)
tenorin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tenorino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tenorin
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Có giọng nam cao
1
Có giọng nam cao
1
Có giọng nam cao