Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenorrafia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tenoˈrafja/
Nghĩa chính
1
Bệnh tenorrhaphy
danh từ
tenorrhaphy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenorrafia
Dạng gốc
(base form)
tenorrafia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenorrhaphy
Khâu gân
AI
1
Bệnh tenorrhaphy
1
Bệnh tenorrhaphy
1
Bệnh tenorrhaphy