Nghĩa chính
- Sự nhận cảm trong cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sense of the position of parts of the body, relative to other neighbouring parts of the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proprioceptionDạng gốc (base form)
- proprioceptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
proprius“one's own”reception
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , […]
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc proprioception- proprioceptiveNhận cảm trong cơ thểtính từ
- proprioceptionalLiên quan đến khả năng nhận thứctính từ
- graviproprioceptionKhả năng cảm thụ thông qua việc cảm nhận tác động của trọng lực (trọng lượng) lên các bộ phận cơ thểdanh từ
- exproprioceptionCảm giác về vị trí của các vật thể bên ngoài so với các bộ phận của cơ thểdanh từ
Từ liên quan (related word)