Dịch

sensuous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gợi cảm, kích thích giác quantính từAppealing to the senses, or to sensual gratification.
  2. Thuộc giác quan, cảm giáctính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the senses; sensory.
  3. Nhạy cảm với kích thíchtính từAppreciative of stimulation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sensuousDạng gốc (base form)
  2. more sensuousSo sánh hơn (comparative)
  3. most sensuousSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsensus“sense”

Ví dụ

  • , , , , , , , .Mặc dù hiếm khi thấy bản thân Casanova trong chuyến tham quan thế giới gợi cảm của ông, chúng ta vẫn cảm nhận được sự hiện diện của ông khi ngắm nhìn tranh vẽ, điêu khắc, hộp đựng thuốc hít, áo ghi lê thêu, váy lụa, đĩa kẹo bạc, v.v.
  • , , . […]Các đặc điểm đối lập của học thuyết nguyên tử không còn được xem là làm suy yếu nguyên lý nguyên tử, hay phủ định vẻ ngoài cảm tính, mà là bản chất của cả hai. Tự nhiên đầy rẫy những mâu thuẫn […]
  • .Tôi tự coi mình là một người tình đầy gợi cảm.

AI